CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/1
Bính
Dần
Dần
2
16/1
Đinh
Mão
Mão
3
17/1
Mậu
Thìn
Thìn
4
18/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
19/1
Canh
Ngọ
Ngọ
6
20/1
Tân
Mùi
Mùi
7
21/1
Nhâm
Thân
Thân
8
22/1
Quý
Dậu
Dậu
9
23/1
Giáp
Tuất
Tuất
10
24/1
Ất
Hợi
Hợi
11
25/1
Bính
Tý
Tý
12
26/1
Đinh
Sửu
Sửu
13
27/1
Mậu
Dần
Dần
14
28/1
Kỷ
Mão
Mão
15
29/1
Canh
Thìn
Thìn
16
1/2
Tân
Tỵ
Tỵ
17
2/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
3/2
Quý
Mùi
Mùi
19
4/2
Giáp
Thân
Thân
20
5/2
Ất
Dậu
Dậu
21
6/2
Bính
Tuất
Tuất
22
7/2
Đinh
Hợi
Hợi
23
8/2
Mậu
Tý
Tý
24
9/2
Kỷ
Sửu
Sửu
25
10/2
Canh
Dần
Dần
26
11/2
Tân
Mão
Mão
27
12/2
Nhâm
Thìn
Thìn
28
13/2
Quý
Tỵ
Tỵ
29
14/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
15/2
Ất
Mùi
Mùi
31
16/2
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1418
Tháng 01/1418Tháng 02/1418Tháng 03/1418Tháng 04/1418Tháng 05/1418Tháng 06/1418Tháng 07/1418Tháng 08/1418Tháng 09/1418Tháng 10/1418Tháng 11/1418Tháng 12/1418
