CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/5
Bính
Thìn
Thìn
2
16/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
17/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
18/5
Kỷ
Mùi
Mùi
5
19/5
Canh
Thân
Thân
6
20/5
Tân
Dậu
Dậu
7
21/5
Nhâm
Tuất
Tuất
8
22/5
Quý
Hợi
Hợi
9
23/5
Giáp
Tý
Tý
10
24/5
Ất
Sửu
Sửu
11
25/5
Bính
Dần
Dần
12
26/5
Đinh
Mão
Mão
13
27/5
Mậu
Thìn
Thìn
14
28/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
29/5
Canh
Ngọ
Ngọ
16
30/5
Tân
Mùi
Mùi
17
1/6
Nhâm
Thân
Thân
18
2/6
Quý
Dậu
Dậu
19
3/6
Giáp
Tuất
Tuất
20
4/6
Ất
Hợi
Hợi
21
5/6
Bính
Tý
Tý
22
6/6
Đinh
Sửu
Sửu
23
7/6
Mậu
Dần
Dần
24
8/6
Kỷ
Mão
Mão
25
9/6
Canh
Thìn
Thìn
26
10/6
Tân
Tỵ
Tỵ
27
11/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
12/6
Quý
Mùi
Mùi
29
13/6
Giáp
Thân
Thân
30
14/6
Ất
Dậu
Dậu
31
15/6
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1347
Tháng 01/1347Tháng 02/1347Tháng 03/1347Tháng 04/1347Tháng 05/1347Tháng 06/1347Tháng 07/1347Tháng 08/1347Tháng 09/1347Tháng 10/1347Tháng 11/1347Tháng 12/1347
