CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/2
Kỷ
Hợi
Hợi
2
9/2
Canh
Tý
Tý
3
10/2
Tân
Sửu
Sửu
4
11/2
Nhâm
Dần
Dần
5
12/2
Quý
Mão
Mão
6
13/2
Giáp
Thìn
Thìn
7
14/2
Ất
Tỵ
Tỵ
8
15/2
Bính
Ngọ
Ngọ
9
16/2
Đinh
Mùi
Mùi
10
17/2
Mậu
Thân
Thân
11
18/2
Kỷ
Dậu
Dậu
12
19/2
Canh
Tuất
Tuất
13
20/2
Tân
Hợi
Hợi
14
21/2
Nhâm
Tý
Tý
15
22/2
Quý
Sửu
Sửu
16
23/2
Giáp
Dần
Dần
17
24/2
Ất
Mão
Mão
18
25/2
Bính
Thìn
Thìn
19
26/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
27/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
28/2
Kỷ
Mùi
Mùi
22
29/2
Canh
Thân
Thân
23
1/3
Tân
Dậu
Dậu
24
2/3
Nhâm
Tuất
Tuất
25
3/3
Quý
Hợi
Hợi
26
4/3
Giáp
Tý
Tý
27
5/3
Ất
Sửu
Sửu
28
6/3
Bính
Dần
Dần
29
7/3
Đinh
Mão
Mão
30
8/3
Mậu
Thìn
Thìn
31
9/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1344
Tháng 01/1344Tháng 02/1344Tháng 03/1344Tháng 04/1344Tháng 05/1344Tháng 06/1344Tháng 07/1344Tháng 08/1344Tháng 09/1344Tháng 10/1344Tháng 11/1344Tháng 12/1344
