CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/4
Canh
Tuất
Tuất
2
29/4
Tân
Hợi
Hợi
3
30/4
Nhâm
Tý
Tý
4
1/5
Quý
Sửu
Sửu
5
2/5
Giáp
Dần
Dần
6
3/5
Ất
Mão
Mão
7
4/5
Bính
Thìn
Thìn
8
5/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
6/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
7/5
Kỷ
Mùi
Mùi
11
8/5
Canh
Thân
Thân
12
9/5
Tân
Dậu
Dậu
13
10/5
Nhâm
Tuất
Tuất
14
11/5
Quý
Hợi
Hợi
15
12/5
Giáp
Tý
Tý
16
13/5
Ất
Sửu
Sửu
17
14/5
Bính
Dần
Dần
18
15/5
Đinh
Mão
Mão
19
16/5
Mậu
Thìn
Thìn
20
17/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
18/5
Canh
Ngọ
Ngọ
22
19/5
Tân
Mùi
Mùi
23
20/5
Nhâm
Thân
Thân
24
21/5
Quý
Dậu
Dậu
25
22/5
Giáp
Tuất
Tuất
26
23/5
Ất
Hợi
Hợi
27
24/5
Bính
Tý
Tý
28
25/5
Đinh
Sửu
Sửu
29
26/5
Mậu
Dần
Dần
30
27/5
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1340
Tháng 01/1340Tháng 02/1340Tháng 03/1340Tháng 04/1340Tháng 05/1340Tháng 06/1340Tháng 07/1340Tháng 08/1340Tháng 09/1340Tháng 10/1340Tháng 11/1340Tháng 12/1340
