CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/4
Mậu
Thìn
Thìn
2
4/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
5/4
Canh
Ngọ
Ngọ
4
6/4
Tân
Mùi
Mùi
5
7/4
Nhâm
Thân
Thân
6
8/4
Quý
Dậu
Dậu
7
9/4
Giáp
Tuất
Tuất
8
10/4
Ất
Hợi
Hợi
9
11/4
Bính
Tý
Tý
10
12/4
Đinh
Sửu
Sửu
11
13/4
Mậu
Dần
Dần
12
14/4
Kỷ
Mão
Mão
13
15/4
Canh
Thìn
Thìn
14
16/4
Tân
Tỵ
Tỵ
15
17/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
18/4
Quý
Mùi
Mùi
17
19/4
Giáp
Thân
Thân
18
20/4
Ất
Dậu
Dậu
19
21/4
Bính
Tuất
Tuất
20
22/4
Đinh
Hợi
Hợi
21
23/4
Mậu
Tý
Tý
22
24/4
Kỷ
Sửu
Sửu
23
25/4
Canh
Dần
Dần
24
26/4
Tân
Mão
Mão
25
27/4
Nhâm
Thìn
Thìn
26
28/4
Quý
Tỵ
Tỵ
27
29/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
1/5
Ất
Mùi
Mùi
29
2/5
Bính
Thân
Thân
30
3/5
Đinh
Dậu
Dậu
31
4/5
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1338
Tháng 01/1338Tháng 02/1338Tháng 03/1338Tháng 04/1338Tháng 05/1338Tháng 06/1338Tháng 07/1338Tháng 08/1338Tháng 09/1338Tháng 10/1338Tháng 11/1338Tháng 12/1338
