CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
13/4
Kỷ
Mùi
Mùi
3
14/4
Canh
Thân
Thân
4
15/4
Tân
Dậu
Dậu
5
16/4
Nhâm
Tuất
Tuất
6
17/4
Quý
Hợi
Hợi
7
18/4
Giáp
Tý
Tý
8
19/4
Ất
Sửu
Sửu
9
20/4
Bính
Dần
Dần
10
21/4
Đinh
Mão
Mão
11
22/4
Mậu
Thìn
Thìn
12
23/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
24/4
Canh
Ngọ
Ngọ
14
25/4
Tân
Mùi
Mùi
15
26/4
Nhâm
Thân
Thân
16
27/4
Quý
Dậu
Dậu
17
28/4
Giáp
Tuất
Tuất
18
29/4
Ất
Hợi
Hợi
19
30/4
Bính
Tý
Tý
20
1/4
Đinh
Sửu
Sửu
21
2/4
Mậu
Dần
Dần
22
3/4
Kỷ
Mão
Mão
23
4/4
Canh
Thìn
Thìn
24
5/4
Tân
Tỵ
Tỵ
25
6/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
7/4
Quý
Mùi
Mùi
27
8/4
Giáp
Thân
Thân
28
9/4
Ất
Dậu
Dậu
29
10/4
Bính
Tuất
Tuất
30
11/4
Đinh
Hợi
Hợi
31
12/4
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1336
Tháng 01/1336Tháng 02/1336Tháng 03/1336Tháng 04/1336Tháng 05/1336Tháng 06/1336Tháng 07/1336Tháng 08/1336Tháng 09/1336Tháng 10/1336Tháng 11/1336Tháng 12/1336
