CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/9
Bính
Ngọ
Ngọ
2
17/9
Đinh
Mùi
Mùi
3
18/9
Mậu
Thân
Thân
4
19/9
Kỷ
Dậu
Dậu
5
20/9
Canh
Tuất
Tuất
6
21/9
Tân
Hợi
Hợi
7
22/9
Nhâm
Tý
Tý
8
23/9
Quý
Sửu
Sửu
9
24/9
Giáp
Dần
Dần
10
25/9
Ất
Mão
Mão
11
26/9
Bính
Thìn
Thìn
12
27/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
28/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
29/9
Kỷ
Mùi
Mùi
15
30/9
Canh
Thân
Thân
16
1/10
Tân
Dậu
Dậu
17
2/10
Nhâm
Tuất
Tuất
18
3/10
Quý
Hợi
Hợi
19
4/10
Giáp
Tý
Tý
20
5/10
Ất
Sửu
Sửu
21
6/10
Bính
Dần
Dần
22
7/10
Đinh
Mão
Mão
23
8/10
Mậu
Thìn
Thìn
24
9/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
10/10
Canh
Ngọ
Ngọ
26
11/10
Tân
Mùi
Mùi
27
12/10
Nhâm
Thân
Thân
28
13/10
Quý
Dậu
Dậu
29
14/10
Giáp
Tuất
Tuất
30
15/10
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1333
Tháng 01/1333Tháng 02/1333Tháng 03/1333Tháng 04/1333Tháng 05/1333Tháng 06/1333Tháng 07/1333Tháng 08/1333Tháng 09/1333Tháng 10/1333Tháng 11/1333Tháng 12/1333
