CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Đinh
Dậu
Dậu
2
29/3
Mậu
Tuất
Tuất
3
30/3
Kỷ
Hợi
Hợi
4
1/4
Canh
Tý
Tý
5
2/4
Tân
Sửu
Sửu
6
3/4
Nhâm
Dần
Dần
7
4/4
Quý
Mão
Mão
8
5/4
Giáp
Thìn
Thìn
9
6/4
Ất
Tỵ
Tỵ
10
7/4
Bính
Ngọ
Ngọ
11
8/4
Đinh
Mùi
Mùi
12
9/4
Mậu
Thân
Thân
13
10/4
Kỷ
Dậu
Dậu
14
11/4
Canh
Tuất
Tuất
15
12/4
Tân
Hợi
Hợi
16
13/4
Nhâm
Tý
Tý
17
14/4
Quý
Sửu
Sửu
18
15/4
Giáp
Dần
Dần
19
16/4
Ất
Mão
Mão
20
17/4
Bính
Thìn
Thìn
21
18/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
19/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
20/4
Kỷ
Mùi
Mùi
24
21/4
Canh
Thân
Thân
25
22/4
Tân
Dậu
Dậu
26
23/4
Nhâm
Tuất
Tuất
27
24/4
Quý
Hợi
Hợi
28
25/4
Giáp
Tý
Tý
29
26/4
Ất
Sửu
Sửu
30
27/4
Bính
Dần
Dần
31
28/4
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1332
Tháng 01/1332Tháng 02/1332Tháng 03/1332Tháng 04/1332Tháng 05/1332Tháng 06/1332Tháng 07/1332Tháng 08/1332Tháng 09/1332Tháng 10/1332Tháng 11/1332Tháng 12/1332
