CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/5
Nhâm
Thìn
Thìn
2
19/5
Quý
Tỵ
Tỵ
3
20/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
21/5
Ất
Mùi
Mùi
5
22/5
Bính
Thân
Thân
6
23/5
Đinh
Dậu
Dậu
7
24/5
Mậu
Tuất
Tuất
8
25/5
Kỷ
Hợi
Hợi
9
26/5
Canh
Tý
Tý
10
27/5
Tân
Sửu
Sửu
11
28/5
Nhâm
Dần
Dần
12
29/5
Quý
Mão
Mão
13
30/5
Giáp
Thìn
Thìn
14
1/6
Ất
Tỵ
Tỵ
15
2/6
Bính
Ngọ
Ngọ
16
3/6
Đinh
Mùi
Mùi
17
4/6
Mậu
Thân
Thân
18
5/6
Kỷ
Dậu
Dậu
19
6/6
Canh
Tuất
Tuất
20
7/6
Tân
Hợi
Hợi
21
8/6
Nhâm
Tý
Tý
22
9/6
Quý
Sửu
Sửu
23
10/6
Giáp
Dần
Dần
24
11/6
Ất
Mão
Mão
25
12/6
Bính
Thìn
Thìn
26
13/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
14/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
15/6
Kỷ
Mùi
Mùi
29
16/6
Canh
Thân
Thân
30
17/6
Tân
Dậu
Dậu
31
18/6
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1331
Tháng 01/1331Tháng 02/1331Tháng 03/1331Tháng 04/1331Tháng 05/1331Tháng 06/1331Tháng 07/1331Tháng 08/1331Tháng 09/1331Tháng 10/1331Tháng 11/1331Tháng 12/1331
