CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/11
Canh
Ngọ
Ngọ
2
1/12
Tân
Mùi
Mùi
3
2/12
Nhâm
Thân
Thân
4
3/12
Quý
Dậu
Dậu
5
4/12
Giáp
Tuất
Tuất
6
5/12
Ất
Hợi
Hợi
7
6/12
Bính
Tý
Tý
8
7/12
Đinh
Sửu
Sửu
9
8/12
Mậu
Dần
Dần
10
9/12
Kỷ
Mão
Mão
11
10/12
Canh
Thìn
Thìn
12
11/12
Tân
Tỵ
Tỵ
13
12/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
13/12
Quý
Mùi
Mùi
15
14/12
Giáp
Thân
Thân
16
15/12
Ất
Dậu
Dậu
17
16/12
Bính
Tuất
Tuất
18
17/12
Đinh
Hợi
Hợi
19
18/12
Mậu
Tý
Tý
20
19/12
Kỷ
Sửu
Sửu
21
20/12
Canh
Dần
Dần
22
21/12
Tân
Mão
Mão
23
22/12
Nhâm
Thìn
Thìn
24
23/12
Quý
Tỵ
Tỵ
25
24/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
25/12
Ất
Mùi
Mùi
27
26/12
Bính
Thân
Thân
28
27/12
Đinh
Dậu
Dậu
29
28/12
Mậu
Tuất
Tuất
30
29/12
Kỷ
Hợi
Hợi
31
30/12
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1327
Tháng 01/1327Tháng 02/1327Tháng 03/1327Tháng 04/1327Tháng 05/1327Tháng 06/1327Tháng 07/1327Tháng 08/1327Tháng 09/1327Tháng 10/1327Tháng 11/1327Tháng 12/1327
