CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/9
Bính
Ngọ
Ngọ
2
8/9
Đinh
Mùi
Mùi
3
9/9
Mậu
Thân
Thân
4
10/9
Kỷ
Dậu
Dậu
5
11/9
Canh
Tuất
Tuất
6
12/9
Tân
Hợi
Hợi
7
13/9
Nhâm
Tý
Tý
8
14/9
Quý
Sửu
Sửu
9
15/9
Giáp
Dần
Dần
10
16/9
Ất
Mão
Mão
11
17/9
Bính
Thìn
Thìn
12
18/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
19/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
20/9
Kỷ
Mùi
Mùi
15
21/9
Canh
Thân
Thân
16
22/9
Tân
Dậu
Dậu
17
23/9
Nhâm
Tuất
Tuất
18
24/9
Quý
Hợi
Hợi
19
25/9
Giáp
Tý
Tý
20
26/9
Ất
Sửu
Sửu
21
27/9
Bính
Dần
Dần
22
28/9
Đinh
Mão
Mão
23
29/9
Mậu
Thìn
Thìn
24
30/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
1/10
Canh
Ngọ
Ngọ
26
2/10
Tân
Mùi
Mùi
27
3/10
Nhâm
Thân
Thân
28
4/10
Quý
Dậu
Dậu
29
5/10
Giáp
Tuất
Tuất
30
6/10
Ất
Hợi
Hợi
31
7/10
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1316
Tháng 01/1316Tháng 02/1316Tháng 03/1316Tháng 04/1316Tháng 05/1316Tháng 06/1316Tháng 07/1316Tháng 08/1316Tháng 09/1316Tháng 10/1316Tháng 11/1316Tháng 12/1316
