CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/6
Kỷ
Hợi
Hợi
2
24/6
Canh
Tý
Tý
3
25/6
Tân
Sửu
Sửu
4
26/6
Nhâm
Dần
Dần
5
27/6
Quý
Mão
Mão
6
28/6
Giáp
Thìn
Thìn
7
29/6
Ất
Tỵ
Tỵ
8
30/6
Bính
Ngọ
Ngọ
9
1/7
Đinh
Mùi
Mùi
10
2/7
Mậu
Thân
Thân
11
3/7
Kỷ
Dậu
Dậu
12
4/7
Canh
Tuất
Tuất
13
5/7
Tân
Hợi
Hợi
14
6/7
Nhâm
Tý
Tý
15
7/7
Quý
Sửu
Sửu
16
8/7
Giáp
Dần
Dần
17
9/7
Ất
Mão
Mão
18
10/7
Bính
Thìn
Thìn
19
11/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
12/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
13/7
Kỷ
Mùi
Mùi
22
14/7
Canh
Thân
Thân
23
15/7
Tân
Dậu
Dậu
24
16/7
Nhâm
Tuất
Tuất
25
17/7
Quý
Hợi
Hợi
26
18/7
Giáp
Tý
Tý
27
19/7
Ất
Sửu
Sửu
28
20/7
Bính
Dần
Dần
29
21/7
Đinh
Mão
Mão
30
22/7
Mậu
Thìn
Thìn
31
23/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1315
Tháng 01/1315Tháng 02/1315Tháng 03/1315Tháng 04/1315Tháng 05/1315Tháng 06/1315Tháng 07/1315Tháng 08/1315Tháng 09/1315Tháng 10/1315Tháng 11/1315Tháng 12/1315
