CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/5
Tân
Mùi
Mùi
2
21/5
Nhâm
Thân
Thân
3
22/5
Quý
Dậu
Dậu
4
23/5
Giáp
Tuất
Tuất
5
24/5
Ất
Hợi
Hợi
6
25/5
Bính
Tý
Tý
7
26/5
Đinh
Sửu
Sửu
8
27/5
Mậu
Dần
Dần
9
28/5
Kỷ
Mão
Mão
10
29/5
Canh
Thìn
Thìn
11
30/5
Tân
Tỵ
Tỵ
12
1/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
2/6
Quý
Mùi
Mùi
14
3/6
Giáp
Thân
Thân
15
4/6
Ất
Dậu
Dậu
16
5/6
Bính
Tuất
Tuất
17
6/6
Đinh
Hợi
Hợi
18
7/6
Mậu
Tý
Tý
19
8/6
Kỷ
Sửu
Sửu
20
9/6
Canh
Dần
Dần
21
10/6
Tân
Mão
Mão
22
11/6
Nhâm
Thìn
Thìn
23
12/6
Quý
Tỵ
Tỵ
24
13/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
14/6
Ất
Mùi
Mùi
26
15/6
Bính
Thân
Thân
27
16/6
Đinh
Dậu
Dậu
28
17/6
Mậu
Tuất
Tuất
29
18/6
Kỷ
Hợi
Hợi
30
19/6
Canh
Tý
Tý
31
20/6
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1304
Tháng 01/1304Tháng 02/1304Tháng 03/1304Tháng 04/1304Tháng 05/1304Tháng 06/1304Tháng 07/1304Tháng 08/1304Tháng 09/1304Tháng 10/1304Tháng 11/1304Tháng 12/1304
