CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
11/8
Quý
Mùi
Mùi
3
12/8
Giáp
Thân
Thân
4
13/8
Ất
Dậu
Dậu
5
14/8
Bính
Tuất
Tuất
6
15/8
Đinh
Hợi
Hợi
7
16/8
Mậu
Tý
Tý
8
17/8
Kỷ
Sửu
Sửu
9
18/8
Canh
Dần
Dần
10
19/8
Tân
Mão
Mão
11
20/8
Nhâm
Thìn
Thìn
12
21/8
Quý
Tỵ
Tỵ
13
22/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
23/8
Ất
Mùi
Mùi
15
24/8
Bính
Thân
Thân
16
25/8
Đinh
Dậu
Dậu
17
26/8
Mậu
Tuất
Tuất
18
27/8
Kỷ
Hợi
Hợi
19
28/8
Canh
Tý
Tý
20
29/8
Tân
Sửu
Sửu
21
1/9
Nhâm
Dần
Dần
22
2/9
Quý
Mão
Mão
23
3/9
Giáp
Thìn
Thìn
24
4/9
Ất
Tỵ
Tỵ
25
5/9
Bính
Ngọ
Ngọ
26
6/9
Đinh
Mùi
Mùi
27
7/9
Mậu
Thân
Thân
28
8/9
Kỷ
Dậu
Dậu
29
9/9
Canh
Tuất
Tuất
30
10/9
Tân
Hợi
Hợi
31
11/9
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1300
Tháng 01/1300Tháng 02/1300Tháng 03/1300Tháng 04/1300Tháng 05/1300Tháng 06/1300Tháng 07/1300Tháng 08/1300Tháng 09/1300Tháng 10/1300Tháng 11/1300Tháng 12/1300
