CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Kỷ
Dậu
Dậu
2
29/12
Canh
Tuất
Tuất
3
30/12
Tân
Hợi
Hợi
4
1/1
Nhâm
Tý
Tý
5
2/1
Quý
Sửu
Sửu
6
3/1
Giáp
Dần
Dần
7
4/1
Ất
Mão
Mão
8
5/1
Bính
Thìn
Thìn
9
6/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
7/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
8/1
Kỷ
Mùi
Mùi
12
9/1
Canh
Thân
Thân
13
10/1
Tân
Dậu
Dậu
14
11/1
Nhâm
Tuất
Tuất
15
12/1
Quý
Hợi
Hợi
16
13/1
Giáp
Tý
Tý
17
14/1
Ất
Sửu
Sửu
18
15/1
Bính
Dần
Dần
19
16/1
Đinh
Mão
Mão
20
17/1
Mậu
Thìn
Thìn
21
18/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
19/1
Canh
Ngọ
Ngọ
23
20/1
Tân
Mùi
Mùi
24
21/1
Nhâm
Thân
Thân
25
22/1
Quý
Dậu
Dậu
26
23/1
Giáp
Tuất
Tuất
27
24/1
Ất
Hợi
Hợi
28
25/1
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1294
Tháng 01/1294Tháng 02/1294Tháng 03/1294Tháng 04/1294Tháng 05/1294Tháng 06/1294Tháng 07/1294Tháng 08/1294Tháng 09/1294Tháng 10/1294Tháng 11/1294Tháng 12/1294
