CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/5
Giáp
Tuất
Tuất
2
20/5
Ất
Hợi
Hợi
3
21/5
Bính
Tý
Tý
4
22/5
Đinh
Sửu
Sửu
5
23/5
Mậu
Dần
Dần
6
24/5
Kỷ
Mão
Mão
7
25/5
Canh
Thìn
Thìn
8
26/5
Tân
Tỵ
Tỵ
9
27/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
28/5
Quý
Mùi
Mùi
11
29/5
Giáp
Thân
Thân
12
1/6
Ất
Dậu
Dậu
13
2/6
Bính
Tuất
Tuất
14
3/6
Đinh
Hợi
Hợi
15
4/6
Mậu
Tý
Tý
16
5/6
Kỷ
Sửu
Sửu
17
6/6
Canh
Dần
Dần
18
7/6
Tân
Mão
Mão
19
8/6
Nhâm
Thìn
Thìn
20
9/6
Quý
Tỵ
Tỵ
21
10/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
11/6
Ất
Mùi
Mùi
23
12/6
Bính
Thân
Thân
24
13/6
Đinh
Dậu
Dậu
25
14/6
Mậu
Tuất
Tuất
26
15/6
Kỷ
Hợi
Hợi
27
16/6
Canh
Tý
Tý
28
17/6
Tân
Sửu
Sửu
29
18/6
Nhâm
Dần
Dần
30
19/6
Quý
Mão
Mão
31
20/6
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1293
Tháng 01/1293Tháng 02/1293Tháng 03/1293Tháng 04/1293Tháng 05/1293Tháng 06/1293Tháng 07/1293Tháng 08/1293Tháng 09/1293Tháng 10/1293Tháng 11/1293Tháng 12/1293
