CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/0
Bính
Thìn
Thìn
2
13/0
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
14/0
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
15/0
Kỷ
Mùi
Mùi
5
16/0
Canh
Thân
Thân
6
17/0
Tân
Dậu
Dậu
7
18/0
Nhâm
Tuất
Tuất
8
19/0
Quý
Hợi
Hợi
9
20/0
Giáp
Tý
Tý
10
21/0
Ất
Sửu
Sửu
11
22/0
Bính
Dần
Dần
12
23/0
Đinh
Mão
Mão
13
24/0
Mậu
Thìn
Thìn
14
25/0
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
26/0
Canh
Ngọ
Ngọ
16
27/0
Tân
Mùi
Mùi
17
28/0
Nhâm
Thân
Thân
18
29/0
Quý
Dậu
Dậu
19
30/0
Giáp
Tuất
Tuất
20
1/1
Ất
Hợi
Hợi
21
2/1
Bính
Tý
Tý
22
3/1
Đinh
Sửu
Sửu
23
4/1
Mậu
Dần
Dần
24
5/1
Kỷ
Mão
Mão
25
6/1
Canh
Thìn
Thìn
26
7/1
Tân
Tỵ
Tỵ
27
8/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
9/1
Quý
Mùi
Mùi
29
10/1
Giáp
Thân
Thân
30
11/1
Ất
Dậu
Dậu
31
12/1
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1290
Tháng 01/1290Tháng 02/1290Tháng 03/1290Tháng 04/1290Tháng 05/1290Tháng 06/1290Tháng 07/1290Tháng 08/1290Tháng 09/1290Tháng 10/1290Tháng 11/1290Tháng 12/1290
