CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/8
Giáp
Tý
Tý
2
25/8
Ất
Sửu
Sửu
3
26/8
Bính
Dần
Dần
4
27/8
Đinh
Mão
Mão
5
28/8
Mậu
Thìn
Thìn
6
29/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
1/9
Canh
Ngọ
Ngọ
8
2/9
Tân
Mùi
Mùi
9
3/9
Nhâm
Thân
Thân
10
4/9
Quý
Dậu
Dậu
11
5/9
Giáp
Tuất
Tuất
12
6/9
Ất
Hợi
Hợi
13
7/9
Bính
Tý
Tý
14
8/9
Đinh
Sửu
Sửu
15
9/9
Mậu
Dần
Dần
16
10/9
Kỷ
Mão
Mão
17
11/9
Canh
Thìn
Thìn
18
12/9
Tân
Tỵ
Tỵ
19
13/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
14/9
Quý
Mùi
Mùi
21
15/9
Giáp
Thân
Thân
22
16/9
Ất
Dậu
Dậu
23
17/9
Bính
Tuất
Tuất
24
18/9
Đinh
Hợi
Hợi
25
19/9
Mậu
Tý
Tý
26
20/9
Kỷ
Sửu
Sửu
27
21/9
Canh
Dần
Dần
28
22/9
Tân
Mão
Mão
29
23/9
Nhâm
Thìn
Thìn
30
24/9
Quý
Tỵ
Tỵ
31
25/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1285
Tháng 01/1285Tháng 02/1285Tháng 03/1285Tháng 04/1285Tháng 05/1285Tháng 06/1285Tháng 07/1285Tháng 08/1285Tháng 09/1285Tháng 10/1285Tháng 11/1285Tháng 12/1285
