CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Canh
Dần
Dần
2
15/4
Tân
Mão
Mão
3
16/4
Nhâm
Thìn
Thìn
4
17/4
Quý
Tỵ
Tỵ
5
18/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
6
19/4
Ất
Mùi
Mùi
7
20/4
Bính
Thân
Thân
8
21/4
Đinh
Dậu
Dậu
9
22/4
Mậu
Tuất
Tuất
10
23/4
Kỷ
Hợi
Hợi
11
24/4
Canh
Tý
Tý
12
25/4
Tân
Sửu
Sửu
13
26/4
Nhâm
Dần
Dần
14
27/4
Quý
Mão
Mão
15
28/4
Giáp
Thìn
Thìn
16
29/4
Ất
Tỵ
Tỵ
17
30/4
Bính
Ngọ
Ngọ
18
1/5
Đinh
Mùi
Mùi
19
2/5
Mậu
Thân
Thân
20
3/5
Kỷ
Dậu
Dậu
21
4/5
Canh
Tuất
Tuất
22
5/5
Tân
Hợi
Hợi
23
6/5
Nhâm
Tý
Tý
24
7/5
Quý
Sửu
Sửu
25
8/5
Giáp
Dần
Dần
26
9/5
Ất
Mão
Mão
27
10/5
Bính
Thìn
Thìn
28
11/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
29
12/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
30
13/5
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1279
Tháng 01/1279Tháng 02/1279Tháng 03/1279Tháng 04/1279Tháng 05/1279Tháng 06/1279Tháng 07/1279Tháng 08/1279Tháng 09/1279Tháng 10/1279Tháng 11/1279Tháng 12/1279
