CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/4
Mậu
Tý
Tý
2
7/4
Kỷ
Sửu
Sửu
3
8/4
Canh
Dần
Dần
4
9/4
Tân
Mão
Mão
5
10/4
Nhâm
Thìn
Thìn
6
11/4
Quý
Tỵ
Tỵ
7
12/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
13/4
Ất
Mùi
Mùi
9
14/4
Bính
Thân
Thân
10
15/4
Đinh
Dậu
Dậu
11
16/4
Mậu
Tuất
Tuất
12
17/4
Kỷ
Hợi
Hợi
13
18/4
Canh
Tý
Tý
14
19/4
Tân
Sửu
Sửu
15
20/4
Nhâm
Dần
Dần
16
21/4
Quý
Mão
Mão
17
22/4
Giáp
Thìn
Thìn
18
23/4
Ất
Tỵ
Tỵ
19
24/4
Bính
Ngọ
Ngọ
20
25/4
Đinh
Mùi
Mùi
21
26/4
Mậu
Thân
Thân
22
27/4
Kỷ
Dậu
Dậu
23
28/4
Canh
Tuất
Tuất
24
29/4
Tân
Hợi
Hợi
25
1/5
Nhâm
Tý
Tý
26
2/5
Quý
Sửu
Sửu
27
3/5
Giáp
Dần
Dần
28
4/5
Ất
Mão
Mão
29
5/5
Bính
Thìn
Thìn
30
6/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
7/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1273
Tháng 01/1273Tháng 02/1273Tháng 03/1273Tháng 04/1273Tháng 05/1273Tháng 06/1273Tháng 07/1273Tháng 08/1273Tháng 09/1273Tháng 10/1273Tháng 11/1273Tháng 12/1273
