CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
24/1
Quý
Mùi
Mùi
3
25/1
Giáp
Thân
Thân
4
26/1
Ất
Dậu
Dậu
5
27/1
Bính
Tuất
Tuất
6
28/1
Đinh
Hợi
Hợi
7
29/1
Mậu
Tý
Tý
8
1/2
Kỷ
Sửu
Sửu
9
2/2
Canh
Dần
Dần
10
3/2
Tân
Mão
Mão
11
4/2
Nhâm
Thìn
Thìn
12
5/2
Quý
Tỵ
Tỵ
13
6/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
7/2
Ất
Mùi
Mùi
15
8/2
Bính
Thân
Thân
16
9/2
Đinh
Dậu
Dậu
17
10/2
Mậu
Tuất
Tuất
18
11/2
Kỷ
Hợi
Hợi
19
12/2
Canh
Tý
Tý
20
13/2
Tân
Sửu
Sửu
21
14/2
Nhâm
Dần
Dần
22
15/2
Quý
Mão
Mão
23
16/2
Giáp
Thìn
Thìn
24
17/2
Ất
Tỵ
Tỵ
25
18/2
Bính
Ngọ
Ngọ
26
19/2
Đinh
Mùi
Mùi
27
20/2
Mậu
Thân
Thân
28
21/2
Kỷ
Dậu
Dậu
29
22/2
Canh
Tuất
Tuất
30
23/2
Tân
Hợi
Hợi
31
24/2
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1272
Tháng 01/1272Tháng 02/1272Tháng 03/1272Tháng 04/1272Tháng 05/1272Tháng 06/1272Tháng 07/1272Tháng 08/1272Tháng 09/1272Tháng 10/1272Tháng 11/1272Tháng 12/1272
