CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/4
Canh
Tý
Tý
2
22/4
Tân
Sửu
Sửu
3
23/4
Nhâm
Dần
Dần
4
24/4
Quý
Mão
Mão
5
25/4
Giáp
Thìn
Thìn
6
26/4
Ất
Tỵ
Tỵ
7
27/4
Bính
Ngọ
Ngọ
8
28/4
Đinh
Mùi
Mùi
9
29/4
Mậu
Thân
Thân
10
1/5
Kỷ
Dậu
Dậu
11
2/5
Canh
Tuất
Tuất
12
3/5
Tân
Hợi
Hợi
13
4/5
Nhâm
Tý
Tý
14
5/5
Quý
Sửu
Sửu
15
6/5
Giáp
Dần
Dần
16
7/5
Ất
Mão
Mão
17
8/5
Bính
Thìn
Thìn
18
9/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
10/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
11/5
Kỷ
Mùi
Mùi
21
12/5
Canh
Thân
Thân
22
13/5
Tân
Dậu
Dậu
23
14/5
Nhâm
Tuất
Tuất
24
15/5
Quý
Hợi
Hợi
25
16/5
Giáp
Tý
Tý
26
17/5
Ất
Sửu
Sửu
27
18/5
Bính
Dần
Dần
28
19/5
Đinh
Mão
Mão
29
20/5
Mậu
Thìn
Thìn
30
21/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1258
Tháng 01/1258Tháng 02/1258Tháng 03/1258Tháng 04/1258Tháng 05/1258Tháng 06/1258Tháng 07/1258Tháng 08/1258Tháng 09/1258Tháng 10/1258Tháng 11/1258Tháng 12/1258
