CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Kỷ
Sửu
Sửu
2
28/12
Canh
Dần
Dần
3
29/12
Tân
Mão
Mão
4
30/12
Nhâm
Thìn
Thìn
5
1/1
Quý
Tỵ
Tỵ
6
2/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
3/1
Ất
Mùi
Mùi
8
4/1
Bính
Thân
Thân
9
5/1
Đinh
Dậu
Dậu
10
6/1
Mậu
Tuất
Tuất
11
7/1
Kỷ
Hợi
Hợi
12
8/1
Canh
Tý
Tý
13
9/1
Tân
Sửu
Sửu
14
10/1
Nhâm
Dần
Dần
15
11/1
Quý
Mão
Mão
16
12/1
Giáp
Thìn
Thìn
17
13/1
Ất
Tỵ
Tỵ
18
14/1
Bính
Ngọ
Ngọ
19
15/1
Đinh
Mùi
Mùi
20
16/1
Mậu
Thân
Thân
21
17/1
Kỷ
Dậu
Dậu
22
18/1
Canh
Tuất
Tuất
23
19/1
Tân
Hợi
Hợi
24
20/1
Nhâm
Tý
Tý
25
21/1
Quý
Sửu
Sửu
26
22/1
Giáp
Dần
Dần
27
23/1
Ất
Mão
Mão
28
24/1
Bính
Thìn
Thìn
29
25/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1256
Tháng 01/1256Tháng 02/1256Tháng 03/1256Tháng 04/1256Tháng 05/1256Tháng 06/1256Tháng 07/1256Tháng 08/1256Tháng 09/1256Tháng 10/1256Tháng 11/1256Tháng 12/1256
