CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/10
Đinh
Hợi
Hợi
2
25/10
Mậu
Tý
Tý
3
26/10
Kỷ
Sửu
Sửu
4
27/10
Canh
Dần
Dần
5
28/10
Tân
Mão
Mão
6
29/10
Nhâm
Thìn
Thìn
7
30/10
Quý
Tỵ
Tỵ
8
1/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
2/11
Ất
Mùi
Mùi
10
3/11
Bính
Thân
Thân
11
4/11
Đinh
Dậu
Dậu
12
5/11
Mậu
Tuất
Tuất
13
6/11
Kỷ
Hợi
Hợi
14
7/11
Canh
Tý
Tý
15
8/11
Tân
Sửu
Sửu
16
9/11
Nhâm
Dần
Dần
17
10/11
Quý
Mão
Mão
18
11/11
Giáp
Thìn
Thìn
19
12/11
Ất
Tỵ
Tỵ
20
13/11
Bính
Ngọ
Ngọ
21
14/11
Đinh
Mùi
Mùi
22
15/11
Mậu
Thân
Thân
23
16/11
Kỷ
Dậu
Dậu
24
17/11
Canh
Tuất
Tuất
25
18/11
Tân
Hợi
Hợi
26
19/11
Nhâm
Tý
Tý
27
20/11
Quý
Sửu
Sửu
28
21/11
Giáp
Dần
Dần
29
22/11
Ất
Mão
Mão
30
23/11
Bính
Thìn
Thìn
31
24/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1255
Tháng 01/1255Tháng 02/1255Tháng 03/1255Tháng 04/1255Tháng 05/1255Tháng 06/1255Tháng 07/1255Tháng 08/1255Tháng 09/1255Tháng 10/1255Tháng 11/1255Tháng 12/1255
