CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/6
Giáp
Dần
Dần
2
15/6
Ất
Mão
Mão
3
16/6
Bính
Thìn
Thìn
4
17/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
18/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
19/6
Kỷ
Mùi
Mùi
7
20/6
Canh
Thân
Thân
8
21/6
Tân
Dậu
Dậu
9
22/6
Nhâm
Tuất
Tuất
10
23/6
Quý
Hợi
Hợi
11
24/6
Giáp
Tý
Tý
12
25/6
Ất
Sửu
Sửu
13
26/6
Bính
Dần
Dần
14
27/6
Đinh
Mão
Mão
15
28/6
Mậu
Thìn
Thìn
16
29/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
1/7
Canh
Ngọ
Ngọ
18
2/7
Tân
Mùi
Mùi
19
3/7
Nhâm
Thân
Thân
20
4/7
Quý
Dậu
Dậu
21
5/7
Giáp
Tuất
Tuất
22
6/7
Ất
Hợi
Hợi
23
7/7
Bính
Tý
Tý
24
8/7
Đinh
Sửu
Sửu
25
9/7
Mậu
Dần
Dần
26
10/7
Kỷ
Mão
Mão
27
11/7
Canh
Thìn
Thìn
28
12/7
Tân
Tỵ
Tỵ
29
13/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
14/7
Quý
Mùi
Mùi
31
15/7
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1249
Tháng 01/1249Tháng 02/1249Tháng 03/1249Tháng 04/1249Tháng 05/1249Tháng 06/1249Tháng 07/1249Tháng 08/1249Tháng 09/1249Tháng 10/1249Tháng 11/1249Tháng 12/1249
