CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/4
Đinh
Hợi
Hợi
2
19/4
Mậu
Tý
Tý
3
20/4
Kỷ
Sửu
Sửu
4
21/4
Canh
Dần
Dần
5
22/4
Tân
Mão
Mão
6
23/4
Nhâm
Thìn
Thìn
7
24/4
Quý
Tỵ
Tỵ
8
25/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
26/4
Ất
Mùi
Mùi
10
27/4
Bính
Thân
Thân
11
28/4
Đinh
Dậu
Dậu
12
29/4
Mậu
Tuất
Tuất
13
30/4
Kỷ
Hợi
Hợi
14
1/5
Canh
Tý
Tý
15
2/5
Tân
Sửu
Sửu
16
3/5
Nhâm
Dần
Dần
17
4/5
Quý
Mão
Mão
18
5/5
Giáp
Thìn
Thìn
19
6/5
Ất
Tỵ
Tỵ
20
7/5
Bính
Ngọ
Ngọ
21
8/5
Đinh
Mùi
Mùi
22
9/5
Mậu
Thân
Thân
23
10/5
Kỷ
Dậu
Dậu
24
11/5
Canh
Tuất
Tuất
25
12/5
Tân
Hợi
Hợi
26
13/5
Nhâm
Tý
Tý
27
14/5
Quý
Sửu
Sửu
28
15/5
Giáp
Dần
Dần
29
16/5
Ất
Mão
Mão
30
17/5
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1244
Tháng 01/1244Tháng 02/1244Tháng 03/1244Tháng 04/1244Tháng 05/1244Tháng 06/1244Tháng 07/1244Tháng 08/1244Tháng 09/1244Tháng 10/1244Tháng 11/1244Tháng 12/1244
