CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/5
Kỷ
Mùi
Mùi
2
17/5
Canh
Thân
Thân
3
18/5
Tân
Dậu
Dậu
4
19/5
Nhâm
Tuất
Tuất
5
20/5
Quý
Hợi
Hợi
6
21/5
Giáp
Tý
Tý
7
22/5
Ất
Sửu
Sửu
8
23/5
Bính
Dần
Dần
9
24/5
Đinh
Mão
Mão
10
25/5
Mậu
Thìn
Thìn
11
26/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
27/5
Canh
Ngọ
Ngọ
13
28/5
Tân
Mùi
Mùi
14
29/5
Nhâm
Thân
Thân
15
30/5
Quý
Dậu
Dậu
16
1/6
Giáp
Tuất
Tuất
17
2/6
Ất
Hợi
Hợi
18
3/6
Bính
Tý
Tý
19
4/6
Đinh
Sửu
Sửu
20
5/6
Mậu
Dần
Dần
21
6/6
Kỷ
Mão
Mão
22
7/6
Canh
Thìn
Thìn
23
8/6
Tân
Tỵ
Tỵ
24
9/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
10/6
Quý
Mùi
Mùi
26
11/6
Giáp
Thân
Thân
27
12/6
Ất
Dậu
Dậu
28
13/6
Bính
Tuất
Tuất
29
14/6
Đinh
Hợi
Hợi
30
15/6
Mậu
Tý
Tý
31
16/6
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1233
Tháng 01/1233Tháng 02/1233Tháng 03/1233Tháng 04/1233Tháng 05/1233Tháng 06/1233Tháng 07/1233Tháng 08/1233Tháng 09/1233Tháng 10/1233Tháng 11/1233Tháng 12/1233
