CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
12/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
13/9
Kỷ
Mùi
Mùi
4
14/9
Canh
Thân
Thân
5
15/9
Tân
Dậu
Dậu
6
16/9
Nhâm
Tuất
Tuất
7
17/9
Quý
Hợi
Hợi
8
18/9
Giáp
Tý
Tý
9
19/9
Ất
Sửu
Sửu
10
20/9
Bính
Dần
Dần
11
21/9
Đinh
Mão
Mão
12
22/9
Mậu
Thìn
Thìn
13
23/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
24/9
Canh
Ngọ
Ngọ
15
25/9
Tân
Mùi
Mùi
16
26/9
Nhâm
Thân
Thân
17
27/9
Quý
Dậu
Dậu
18
28/9
Giáp
Tuất
Tuất
19
29/9
Ất
Hợi
Hợi
20
30/9
Bính
Tý
Tý
21
1/10
Đinh
Sửu
Sửu
22
2/10
Mậu
Dần
Dần
23
3/10
Kỷ
Mão
Mão
24
4/10
Canh
Thìn
Thìn
25
5/10
Tân
Tỵ
Tỵ
26
6/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
7/10
Quý
Mùi
Mùi
28
8/10
Giáp
Thân
Thân
29
9/10
Ất
Dậu
Dậu
30
10/10
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1232
Tháng 01/1232Tháng 02/1232Tháng 03/1232Tháng 04/1232Tháng 05/1232Tháng 06/1232Tháng 07/1232Tháng 08/1232Tháng 09/1232Tháng 10/1232Tháng 11/1232Tháng 12/1232
