CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/12
Ất
Sửu
Sửu
2
18/12
Bính
Dần
Dần
3
19/12
Đinh
Mão
Mão
4
20/12
Mậu
Thìn
Thìn
5
21/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
22/12
Canh
Ngọ
Ngọ
7
23/12
Tân
Mùi
Mùi
8
24/12
Nhâm
Thân
Thân
9
25/12
Quý
Dậu
Dậu
10
26/12
Giáp
Tuất
Tuất
11
27/12
Ất
Hợi
Hợi
12
28/12
Bính
Tý
Tý
13
29/12
Đinh
Sửu
Sửu
14
30/12
Mậu
Dần
Dần
15
1/1
Kỷ
Mão
Mão
16
2/1
Canh
Thìn
Thìn
17
3/1
Tân
Tỵ
Tỵ
18
4/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
5/1
Quý
Mùi
Mùi
20
6/1
Giáp
Thân
Thân
21
7/1
Ất
Dậu
Dậu
22
8/1
Bính
Tuất
Tuất
23
9/1
Đinh
Hợi
Hợi
24
10/1
Mậu
Tý
Tý
25
11/1
Kỷ
Sửu
Sửu
26
12/1
Canh
Dần
Dần
27
13/1
Tân
Mão
Mão
28
14/1
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1217
Tháng 01/1217Tháng 02/1217Tháng 03/1217Tháng 04/1217Tháng 05/1217Tháng 06/1217Tháng 07/1217Tháng 08/1217Tháng 09/1217Tháng 10/1217Tháng 11/1217Tháng 12/1217
