CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/12
Kỷ
Dậu
Dậu
2
15/12
Canh
Tuất
Tuất
3
16/12
Tân
Hợi
Hợi
4
17/12
Nhâm
Tý
Tý
5
18/12
Quý
Sửu
Sửu
6
19/12
Giáp
Dần
Dần
7
20/12
Ất
Mão
Mão
8
21/12
Bính
Thìn
Thìn
9
22/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
23/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
24/12
Kỷ
Mùi
Mùi
12
25/12
Canh
Thân
Thân
13
26/12
Tân
Dậu
Dậu
14
27/12
Nhâm
Tuất
Tuất
15
28/12
Quý
Hợi
Hợi
16
29/12
Giáp
Tý
Tý
17
30/12
Ất
Sửu
Sửu
18
1/1
Bính
Dần
Dần
19
2/1
Đinh
Mão
Mão
20
3/1
Mậu
Thìn
Thìn
21
4/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
5/1
Canh
Ngọ
Ngọ
23
6/1
Tân
Mùi
Mùi
24
7/1
Nhâm
Thân
Thân
25
8/1
Quý
Dậu
Dậu
26
9/1
Giáp
Tuất
Tuất
27
10/1
Ất
Hợi
Hợi
28
11/1
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1214
Tháng 01/1214Tháng 02/1214Tháng 03/1214Tháng 04/1214Tháng 05/1214Tháng 06/1214Tháng 07/1214Tháng 08/1214Tháng 09/1214Tháng 10/1214Tháng 11/1214Tháng 12/1214
