CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/9
Bính
Ngọ
Ngọ
2
10/9
Đinh
Mùi
Mùi
3
11/9
Mậu
Thân
Thân
4
12/9
Kỷ
Dậu
Dậu
5
13/9
Canh
Tuất
Tuất
6
14/9
Tân
Hợi
Hợi
7
15/9
Nhâm
Tý
Tý
8
16/9
Quý
Sửu
Sửu
9
17/9
Giáp
Dần
Dần
10
18/9
Ất
Mão
Mão
11
19/9
Bính
Thìn
Thìn
12
20/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
21/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
22/9
Kỷ
Mùi
Mùi
15
23/9
Canh
Thân
Thân
16
24/9
Tân
Dậu
Dậu
17
25/9
Nhâm
Tuất
Tuất
18
26/9
Quý
Hợi
Hợi
19
27/9
Giáp
Tý
Tý
20
28/9
Ất
Sửu
Sửu
21
29/9
Bính
Dần
Dần
22
1/9
Đinh
Mão
Mão
23
2/9
Mậu
Thìn
Thìn
24
3/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
4/9
Canh
Ngọ
Ngọ
26
5/9
Tân
Mùi
Mùi
27
6/9
Nhâm
Thân
Thân
28
7/9
Quý
Dậu
Dậu
29
8/9
Giáp
Tuất
Tuất
30
9/9
Ất
Hợi
Hợi
31
10/9
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1213
Tháng 01/1213Tháng 02/1213Tháng 03/1213Tháng 04/1213Tháng 05/1213Tháng 06/1213Tháng 07/1213Tháng 08/1213Tháng 09/1213Tháng 10/1213Tháng 11/1213Tháng 12/1213
