CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/12
Mậu
Tuất
Tuất
2
21/12
Kỷ
Hợi
Hợi
3
22/12
Canh
Tý
Tý
4
23/12
Tân
Sửu
Sửu
5
24/12
Nhâm
Dần
Dần
6
25/12
Quý
Mão
Mão
7
26/12
Giáp
Thìn
Thìn
8
27/12
Ất
Tỵ
Tỵ
9
28/12
Bính
Ngọ
Ngọ
10
29/12
Đinh
Mùi
Mùi
11
1/1
Mậu
Thân
Thân
12
2/1
Kỷ
Dậu
Dậu
13
3/1
Canh
Tuất
Tuất
14
4/1
Tân
Hợi
Hợi
15
5/1
Nhâm
Tý
Tý
16
6/1
Quý
Sửu
Sửu
17
7/1
Giáp
Dần
Dần
18
8/1
Ất
Mão
Mão
19
9/1
Bính
Thìn
Thìn
20
10/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
11/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
12/1
Kỷ
Mùi
Mùi
23
13/1
Canh
Thân
Thân
24
14/1
Tân
Dậu
Dậu
25
15/1
Nhâm
Tuất
Tuất
26
16/1
Quý
Hợi
Hợi
27
17/1
Giáp
Tý
Tý
28
18/1
Ất
Sửu
Sửu
29
19/1
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1212
Tháng 01/1212Tháng 02/1212Tháng 03/1212Tháng 04/1212Tháng 05/1212Tháng 06/1212Tháng 07/1212Tháng 08/1212Tháng 09/1212Tháng 10/1212Tháng 11/1212Tháng 12/1212
