CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/4
Ất
Hợi
Hợi
2
27/4
Bính
Tý
Tý
3
28/4
Đinh
Sửu
Sửu
4
29/4
Mậu
Dần
Dần
5
1/5
Kỷ
Mão
Mão
6
2/5
Canh
Thìn
Thìn
7
3/5
Tân
Tỵ
Tỵ
8
4/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
5/5
Quý
Mùi
Mùi
10
6/5
Giáp
Thân
Thân
11
7/5
Ất
Dậu
Dậu
12
8/5
Bính
Tuất
Tuất
13
9/5
Đinh
Hợi
Hợi
14
10/5
Mậu
Tý
Tý
15
11/5
Kỷ
Sửu
Sửu
16
12/5
Canh
Dần
Dần
17
13/5
Tân
Mão
Mão
18
14/5
Nhâm
Thìn
Thìn
19
15/5
Quý
Tỵ
Tỵ
20
16/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
17/5
Ất
Mùi
Mùi
22
18/5
Bính
Thân
Thân
23
19/5
Đinh
Dậu
Dậu
24
20/5
Mậu
Tuất
Tuất
25
21/5
Kỷ
Hợi
Hợi
26
22/5
Canh
Tý
Tý
27
23/5
Tân
Sửu
Sửu
28
24/5
Nhâm
Dần
Dần
29
25/5
Quý
Mão
Mão
30
26/5
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1196
Tháng 01/1196Tháng 02/1196Tháng 03/1196Tháng 04/1196Tháng 05/1196Tháng 06/1196Tháng 07/1196Tháng 08/1196Tháng 09/1196Tháng 10/1196Tháng 11/1196Tháng 12/1196
