CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
16/4
Canh
Ngọ
Ngọ
3
17/4
Tân
Mùi
Mùi
4
18/4
Nhâm
Thân
Thân
5
19/4
Quý
Dậu
Dậu
6
20/4
Giáp
Tuất
Tuất
7
21/4
Ất
Hợi
Hợi
8
22/4
Bính
Tý
Tý
9
23/4
Đinh
Sửu
Sửu
10
24/4
Mậu
Dần
Dần
11
25/4
Kỷ
Mão
Mão
12
26/4
Canh
Thìn
Thìn
13
27/4
Tân
Tỵ
Tỵ
14
28/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
29/4
Quý
Mùi
Mùi
16
30/4
Giáp
Thân
Thân
17
1/5
Ất
Dậu
Dậu
18
2/5
Bính
Tuất
Tuất
19
3/5
Đinh
Hợi
Hợi
20
4/5
Mậu
Tý
Tý
21
5/5
Kỷ
Sửu
Sửu
22
6/5
Canh
Dần
Dần
23
7/5
Tân
Mão
Mão
24
8/5
Nhâm
Thìn
Thìn
25
9/5
Quý
Tỵ
Tỵ
26
10/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
11/5
Ất
Mùi
Mùi
28
12/5
Bính
Thân
Thân
29
13/5
Đinh
Dậu
Dậu
30
14/5
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1195
Tháng 01/1195Tháng 02/1195Tháng 03/1195Tháng 04/1195Tháng 05/1195Tháng 06/1195Tháng 07/1195Tháng 08/1195Tháng 09/1195Tháng 10/1195Tháng 11/1195Tháng 12/1195
