CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/4
Kỷ
Mùi
Mùi
2
24/4
Canh
Thân
Thân
3
25/4
Tân
Dậu
Dậu
4
26/4
Nhâm
Tuất
Tuất
5
27/4
Quý
Hợi
Hợi
6
28/4
Giáp
Tý
Tý
7
29/4
Ất
Sửu
Sửu
8
1/5
Bính
Dần
Dần
9
2/5
Đinh
Mão
Mão
10
3/5
Mậu
Thìn
Thìn
11
4/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
5/5
Canh
Ngọ
Ngọ
13
6/5
Tân
Mùi
Mùi
14
7/5
Nhâm
Thân
Thân
15
8/5
Quý
Dậu
Dậu
16
9/5
Giáp
Tuất
Tuất
17
10/5
Ất
Hợi
Hợi
18
11/5
Bính
Tý
Tý
19
12/5
Đinh
Sửu
Sửu
20
13/5
Mậu
Dần
Dần
21
14/5
Kỷ
Mão
Mão
22
15/5
Canh
Thìn
Thìn
23
16/5
Tân
Tỵ
Tỵ
24
17/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
18/5
Quý
Mùi
Mùi
26
19/5
Giáp
Thân
Thân
27
20/5
Ất
Dậu
Dậu
28
21/5
Bính
Tuất
Tuất
29
22/5
Đinh
Hợi
Hợi
30
23/5
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1193
Tháng 01/1193Tháng 02/1193Tháng 03/1193Tháng 04/1193Tháng 05/1193Tháng 06/1193Tháng 07/1193Tháng 08/1193Tháng 09/1193Tháng 10/1193Tháng 11/1193Tháng 12/1193
