CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/5
Giáp
Dần
Dần
2
21/5
Ất
Mão
Mão
3
22/5
Bính
Thìn
Thìn
4
23/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
24/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
25/5
Kỷ
Mùi
Mùi
7
26/5
Canh
Thân
Thân
8
27/5
Tân
Dậu
Dậu
9
28/5
Nhâm
Tuất
Tuất
10
29/5
Quý
Hợi
Hợi
11
1/6
Giáp
Tý
Tý
12
2/6
Ất
Sửu
Sửu
13
3/6
Bính
Dần
Dần
14
4/6
Đinh
Mão
Mão
15
5/6
Mậu
Thìn
Thìn
16
6/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
7/6
Canh
Ngọ
Ngọ
18
8/6
Tân
Mùi
Mùi
19
9/6
Nhâm
Thân
Thân
20
10/6
Quý
Dậu
Dậu
21
11/6
Giáp
Tuất
Tuất
22
12/6
Ất
Hợi
Hợi
23
13/6
Bính
Tý
Tý
24
14/6
Đinh
Sửu
Sửu
25
15/6
Mậu
Dần
Dần
26
16/6
Kỷ
Mão
Mão
27
17/6
Canh
Thìn
Thìn
28
18/6
Tân
Tỵ
Tỵ
29
19/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
20/6
Quý
Mùi
Mùi
31
21/6
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1152
Tháng 01/1152Tháng 02/1152Tháng 03/1152Tháng 04/1152Tháng 05/1152Tháng 06/1152Tháng 07/1152Tháng 08/1152Tháng 09/1152Tháng 10/1152Tháng 11/1152Tháng 12/1152
