CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/4
Tân
Mão
Mão
2
30/4
Nhâm
Thìn
Thìn
3
1/5
Quý
Tỵ
Tỵ
4
2/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
3/5
Ất
Mùi
Mùi
6
4/5
Bính
Thân
Thân
7
5/5
Đinh
Dậu
Dậu
8
6/5
Mậu
Tuất
Tuất
9
7/5
Kỷ
Hợi
Hợi
10
8/5
Canh
Tý
Tý
11
9/5
Tân
Sửu
Sửu
12
10/5
Nhâm
Dần
Dần
13
11/5
Quý
Mão
Mão
14
12/5
Giáp
Thìn
Thìn
15
13/5
Ất
Tỵ
Tỵ
16
14/5
Bính
Ngọ
Ngọ
17
15/5
Đinh
Mùi
Mùi
18
16/5
Mậu
Thân
Thân
19
17/5
Kỷ
Dậu
Dậu
20
18/5
Canh
Tuất
Tuất
21
19/5
Tân
Hợi
Hợi
22
20/5
Nhâm
Tý
Tý
23
21/5
Quý
Sửu
Sửu
24
22/5
Giáp
Dần
Dần
25
23/5
Ất
Mão
Mão
26
24/5
Bính
Thìn
Thìn
27
25/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
26/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
27/5
Kỷ
Mùi
Mùi
30
28/5
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1142
Tháng 01/1142Tháng 02/1142Tháng 03/1142Tháng 04/1142Tháng 05/1142Tháng 06/1142Tháng 07/1142Tháng 08/1142Tháng 09/1142Tháng 10/1142Tháng 11/1142Tháng 12/1142
