CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/3
Tân
Sửu
Sửu
2
13/3
Nhâm
Dần
Dần
3
14/3
Quý
Mão
Mão
4
15/3
Giáp
Thìn
Thìn
5
16/3
Ất
Tỵ
Tỵ
6
17/3
Bính
Ngọ
Ngọ
7
18/3
Đinh
Mùi
Mùi
8
19/3
Mậu
Thân
Thân
9
20/3
Kỷ
Dậu
Dậu
10
21/3
Canh
Tuất
Tuất
11
22/3
Tân
Hợi
Hợi
12
23/3
Nhâm
Tý
Tý
13
24/3
Quý
Sửu
Sửu
14
25/3
Giáp
Dần
Dần
15
26/3
Ất
Mão
Mão
16
27/3
Bính
Thìn
Thìn
17
28/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
29/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
30/3
Kỷ
Mùi
Mùi
20
1/4
Canh
Thân
Thân
21
2/4
Tân
Dậu
Dậu
22
3/4
Nhâm
Tuất
Tuất
23
4/4
Quý
Hợi
Hợi
24
5/4
Giáp
Tý
Tý
25
6/4
Ất
Sửu
Sửu
26
7/4
Bính
Dần
Dần
27
8/4
Đinh
Mão
Mão
28
9/4
Mậu
Thìn
Thìn
29
10/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
11/4
Canh
Ngọ
Ngọ
31
12/4
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1127
Tháng 01/1127Tháng 02/1127Tháng 03/1127Tháng 04/1127Tháng 05/1127Tháng 06/1127Tháng 07/1127Tháng 08/1127Tháng 09/1127Tháng 10/1127Tháng 11/1127Tháng 12/1127
