CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Quý
Tỵ
Tỵ
2
29/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
1/1
Ất
Mùi
Mùi
4
2/1
Bính
Thân
Thân
5
3/1
Đinh
Dậu
Dậu
6
4/1
Mậu
Tuất
Tuất
7
5/1
Kỷ
Hợi
Hợi
8
6/1
Canh
Tý
Tý
9
7/1
Tân
Sửu
Sửu
10
8/1
Nhâm
Dần
Dần
11
9/1
Quý
Mão
Mão
12
10/1
Giáp
Thìn
Thìn
13
11/1
Ất
Tỵ
Tỵ
14
12/1
Bính
Ngọ
Ngọ
15
13/1
Đinh
Mùi
Mùi
16
14/1
Mậu
Thân
Thân
17
15/1
Kỷ
Dậu
Dậu
18
16/1
Canh
Tuất
Tuất
19
17/1
Tân
Hợi
Hợi
20
18/1
Nhâm
Tý
Tý
21
19/1
Quý
Sửu
Sửu
22
20/1
Giáp
Dần
Dần
23
21/1
Ất
Mão
Mão
24
22/1
Bính
Thìn
Thìn
25
23/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
24/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
25/1
Kỷ
Mùi
Mùi
28
26/1
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1085
Tháng 01/1085Tháng 02/1085Tháng 03/1085Tháng 04/1085Tháng 05/1085Tháng 06/1085Tháng 07/1085Tháng 08/1085Tháng 09/1085Tháng 10/1085Tháng 11/1085Tháng 12/1085
