CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Mậu
Thân
Thân
2
24/3
Kỷ
Dậu
Dậu
3
25/3
Canh
Tuất
Tuất
4
26/3
Tân
Hợi
Hợi
5
27/3
Nhâm
Tý
Tý
6
28/3
Quý
Sửu
Sửu
7
29/3
Giáp
Dần
Dần
8
1/4
Ất
Mão
Mão
9
2/4
Bính
Thìn
Thìn
10
3/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
4/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
5/4
Kỷ
Mùi
Mùi
13
6/4
Canh
Thân
Thân
14
7/4
Tân
Dậu
Dậu
15
8/4
Nhâm
Tuất
Tuất
16
9/4
Quý
Hợi
Hợi
17
10/4
Giáp
Tý
Tý
18
11/4
Ất
Sửu
Sửu
19
12/4
Bính
Dần
Dần
20
13/4
Đinh
Mão
Mão
21
14/4
Mậu
Thìn
Thìn
22
15/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
16/4
Canh
Ngọ
Ngọ
24
17/4
Tân
Mùi
Mùi
25
18/4
Nhâm
Thân
Thân
26
19/4
Quý
Dậu
Dậu
27
20/4
Giáp
Tuất
Tuất
28
21/4
Ất
Hợi
Hợi
29
22/4
Bính
Tý
Tý
30
23/4
Đinh
Sửu
Sửu
31
24/4
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1071
Tháng 01/1071Tháng 02/1071Tháng 03/1071Tháng 04/1071Tháng 05/1071Tháng 06/1071Tháng 07/1071Tháng 08/1071Tháng 09/1071Tháng 10/1071Tháng 11/1071Tháng 12/1071
