CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/4
Ất
Mão
Mão
2
29/4
Bính
Thìn
Thìn
3
30/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
4
1/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
5
2/5
Kỷ
Mùi
Mùi
6
3/5
Canh
Thân
Thân
7
4/5
Tân
Dậu
Dậu
8
5/5
Nhâm
Tuất
Tuất
9
6/5
Quý
Hợi
Hợi
10
7/5
Giáp
Tý
Tý
11
8/5
Ất
Sửu
Sửu
12
9/5
Bính
Dần
Dần
13
10/5
Đinh
Mão
Mão
14
11/5
Mậu
Thìn
Thìn
15
12/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
16
13/5
Canh
Ngọ
Ngọ
17
14/5
Tân
Mùi
Mùi
18
15/5
Nhâm
Thân
Thân
19
16/5
Quý
Dậu
Dậu
20
17/5
Giáp
Tuất
Tuất
21
18/5
Ất
Hợi
Hợi
22
19/5
Bính
Tý
Tý
23
20/5
Đinh
Sửu
Sửu
24
21/5
Mậu
Dần
Dần
25
22/5
Kỷ
Mão
Mão
26
23/5
Canh
Thìn
Thìn
27
24/5
Tân
Tỵ
Tỵ
28
25/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
29
26/5
Quý
Mùi
Mùi
30
27/5
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1055
Tháng 01/1055Tháng 02/1055Tháng 03/1055Tháng 04/1055Tháng 05/1055Tháng 06/1055Tháng 07/1055Tháng 08/1055Tháng 09/1055Tháng 10/1055Tháng 11/1055Tháng 12/1055
