CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/12
Giáp
Tuất
Tuất
2
4/12
Ất
Hợi
Hợi
3
5/12
Bính
Tý
Tý
4
6/12
Đinh
Sửu
Sửu
5
7/12
Mậu
Dần
Dần
6
8/12
Kỷ
Mão
Mão
7
9/12
Canh
Thìn
Thìn
8
10/12
Tân
Tỵ
Tỵ
9
11/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
12/12
Quý
Mùi
Mùi
11
13/12
Giáp
Thân
Thân
12
14/12
Ất
Dậu
Dậu
13
15/12
Bính
Tuất
Tuất
14
16/12
Đinh
Hợi
Hợi
15
17/12
Mậu
Tý
Tý
16
18/12
Kỷ
Sửu
Sửu
17
19/12
Canh
Dần
Dần
18
20/12
Tân
Mão
Mão
19
21/12
Nhâm
Thìn
Thìn
20
22/12
Quý
Tỵ
Tỵ
21
23/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
24/12
Ất
Mùi
Mùi
23
25/12
Bính
Thân
Thân
24
26/12
Đinh
Dậu
Dậu
25
27/12
Mậu
Tuất
Tuất
26
28/12
Kỷ
Hợi
Hợi
27
29/12
Canh
Tý
Tý
28
30/12
Tân
Sửu
Sửu
29
1/1
Nhâm
Dần
Dần
30
2/1
Quý
Mão
Mão
31
3/1
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1053
Tháng 01/1053Tháng 02/1053Tháng 03/1053Tháng 04/1053Tháng 05/1053Tháng 06/1053Tháng 07/1053Tháng 08/1053Tháng 09/1053Tháng 10/1053Tháng 11/1053Tháng 12/1053
