CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/4
Giáp
Thân
Thân
2
23/4
Ất
Dậu
Dậu
3
24/4
Bính
Tuất
Tuất
4
25/4
Đinh
Hợi
Hợi
5
26/4
Mậu
Tý
Tý
6
27/4
Kỷ
Sửu
Sửu
7
28/4
Canh
Dần
Dần
8
29/4
Tân
Mão
Mão
9
1/5
Nhâm
Thìn
Thìn
10
2/5
Quý
Tỵ
Tỵ
11
3/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
4/5
Ất
Mùi
Mùi
13
5/5
Bính
Thân
Thân
14
6/5
Đinh
Dậu
Dậu
15
7/5
Mậu
Tuất
Tuất
16
8/5
Kỷ
Hợi
Hợi
17
9/5
Canh
Tý
Tý
18
10/5
Tân
Sửu
Sửu
19
11/5
Nhâm
Dần
Dần
20
12/5
Quý
Mão
Mão
21
13/5
Giáp
Thìn
Thìn
22
14/5
Ất
Tỵ
Tỵ
23
15/5
Bính
Ngọ
Ngọ
24
16/5
Đinh
Mùi
Mùi
25
17/5
Mậu
Thân
Thân
26
18/5
Kỷ
Dậu
Dậu
27
19/5
Canh
Tuất
Tuất
28
20/5
Tân
Hợi
Hợi
29
21/5
Nhâm
Tý
Tý
30
22/5
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1049
Tháng 01/1049Tháng 02/1049Tháng 03/1049Tháng 04/1049Tháng 05/1049Tháng 06/1049Tháng 07/1049Tháng 08/1049Tháng 09/1049Tháng 10/1049Tháng 11/1049Tháng 12/1049
