CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Nhâm
Dần
Dần
2
29/3
Quý
Mão
Mão
3
30/3
Giáp
Thìn
Thìn
4
1/4
Ất
Tỵ
Tỵ
5
2/4
Bính
Ngọ
Ngọ
6
3/4
Đinh
Mùi
Mùi
7
4/4
Mậu
Thân
Thân
8
5/4
Kỷ
Dậu
Dậu
9
6/4
Canh
Tuất
Tuất
10
7/4
Tân
Hợi
Hợi
11
8/4
Nhâm
Tý
Tý
12
9/4
Quý
Sửu
Sửu
13
10/4
Giáp
Dần
Dần
14
11/4
Ất
Mão
Mão
15
12/4
Bính
Thìn
Thìn
16
13/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
14/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
15/4
Kỷ
Mùi
Mùi
19
16/4
Canh
Thân
Thân
20
17/4
Tân
Dậu
Dậu
21
18/4
Nhâm
Tuất
Tuất
22
19/4
Quý
Hợi
Hợi
23
20/4
Giáp
Tý
Tý
24
21/4
Ất
Sửu
Sửu
25
22/4
Bính
Dần
Dần
26
23/4
Đinh
Mão
Mão
27
24/4
Mậu
Thìn
Thìn
28
25/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
26/4
Canh
Ngọ
Ngọ
30
27/4
Tân
Mùi
Mùi
31
28/4
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1047
Tháng 01/1047Tháng 02/1047Tháng 03/1047Tháng 04/1047Tháng 05/1047Tháng 06/1047Tháng 07/1047Tháng 08/1047Tháng 09/1047Tháng 10/1047Tháng 11/1047Tháng 12/1047
