CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Bính
Tuất
Tuất
2
21/4
Đinh
Hợi
Hợi
3
22/4
Mậu
Tý
Tý
4
23/4
Kỷ
Sửu
Sửu
5
24/4
Canh
Dần
Dần
6
25/4
Tân
Mão
Mão
7
26/4
Nhâm
Thìn
Thìn
8
27/4
Quý
Tỵ
Tỵ
9
28/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
29/4
Ất
Mùi
Mùi
11
30/4
Bính
Thân
Thân
12
1/5
Đinh
Dậu
Dậu
13
2/5
Mậu
Tuất
Tuất
14
3/5
Kỷ
Hợi
Hợi
15
4/5
Canh
Tý
Tý
16
5/5
Tân
Sửu
Sửu
17
6/5
Nhâm
Dần
Dần
18
7/5
Quý
Mão
Mão
19
8/5
Giáp
Thìn
Thìn
20
9/5
Ất
Tỵ
Tỵ
21
10/5
Bính
Ngọ
Ngọ
22
11/5
Đinh
Mùi
Mùi
23
12/5
Mậu
Thân
Thân
24
13/5
Kỷ
Dậu
Dậu
25
14/5
Canh
Tuất
Tuất
26
15/5
Tân
Hợi
Hợi
27
16/5
Nhâm
Tý
Tý
28
17/5
Quý
Sửu
Sửu
29
18/5
Giáp
Dần
Dần
30
19/5
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1038
Tháng 01/1038Tháng 02/1038Tháng 03/1038Tháng 04/1038Tháng 05/1038Tháng 06/1038Tháng 07/1038Tháng 08/1038Tháng 09/1038Tháng 10/1038Tháng 11/1038Tháng 12/1038
