CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/6
Bính
Thìn
Thìn
2
18/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
19/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
20/6
Kỷ
Mùi
Mùi
5
21/6
Canh
Thân
Thân
6
22/6
Tân
Dậu
Dậu
7
23/6
Nhâm
Tuất
Tuất
8
24/6
Quý
Hợi
Hợi
9
25/6
Giáp
Tý
Tý
10
26/6
Ất
Sửu
Sửu
11
27/6
Bính
Dần
Dần
12
28/6
Đinh
Mão
Mão
13
29/6
Mậu
Thìn
Thìn
14
30/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
1/7
Canh
Ngọ
Ngọ
16
2/7
Tân
Mùi
Mùi
17
3/7
Nhâm
Thân
Thân
18
4/7
Quý
Dậu
Dậu
19
5/7
Giáp
Tuất
Tuất
20
6/7
Ất
Hợi
Hợi
21
7/7
Bính
Tý
Tý
22
8/7
Đinh
Sửu
Sửu
23
9/7
Mậu
Dần
Dần
24
10/7
Kỷ
Mão
Mão
25
11/7
Canh
Thìn
Thìn
26
12/7
Tân
Tỵ
Tỵ
27
13/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
14/7
Quý
Mùi
Mùi
29
15/7
Giáp
Thân
Thân
30
16/7
Ất
Dậu
Dậu
31
17/7
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1032
Tháng 01/1032Tháng 02/1032Tháng 03/1032Tháng 04/1032Tháng 05/1032Tháng 06/1032Tháng 07/1032Tháng 08/1032Tháng 09/1032Tháng 10/1032Tháng 11/1032Tháng 12/1032
