CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/4
Canh
Ngọ
Ngọ
2
9/4
Tân
Mùi
Mùi
3
10/4
Nhâm
Thân
Thân
4
11/4
Quý
Dậu
Dậu
5
12/4
Giáp
Tuất
Tuất
6
13/4
Ất
Hợi
Hợi
7
14/4
Bính
Tý
Tý
8
15/4
Đinh
Sửu
Sửu
9
16/4
Mậu
Dần
Dần
10
17/4
Kỷ
Mão
Mão
11
18/4
Canh
Thìn
Thìn
12
19/4
Tân
Tỵ
Tỵ
13
20/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
21/4
Quý
Mùi
Mùi
15
22/4
Giáp
Thân
Thân
16
23/4
Ất
Dậu
Dậu
17
24/4
Bính
Tuất
Tuất
18
25/4
Đinh
Hợi
Hợi
19
26/4
Mậu
Tý
Tý
20
27/4
Kỷ
Sửu
Sửu
21
28/4
Canh
Dần
Dần
22
29/4
Tân
Mão
Mão
23
30/4
Nhâm
Thìn
Thìn
24
1/5
Quý
Tỵ
Tỵ
25
2/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
3/5
Ất
Mùi
Mùi
27
4/5
Bính
Thân
Thân
28
5/5
Đinh
Dậu
Dậu
29
6/5
Mậu
Tuất
Tuất
30
7/5
Kỷ
Hợi
Hợi
31
8/5
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1018
Tháng 01/1018Tháng 02/1018Tháng 03/1018Tháng 04/1018Tháng 05/1018Tháng 06/1018Tháng 07/1018Tháng 08/1018Tháng 09/1018Tháng 10/1018Tháng 11/1018Tháng 12/1018
