CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/6
Bính
Tý
Tý
2
17/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
18/6
Mậu
Dần
Dần
4
19/6
Kỷ
Mão
Mão
5
20/6
Canh
Thìn
Thìn
6
21/6
Tân
Tỵ
Tỵ
7
22/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
23/6
Quý
Mùi
Mùi
9
24/6
Giáp
Thân
Thân
10
25/6
Ất
Dậu
Dậu
11
26/6
Bính
Tuất
Tuất
12
27/6
Đinh
Hợi
Hợi
13
28/6
Mậu
Tý
Tý
14
29/6
Kỷ
Sửu
Sửu
15
1/7
Canh
Dần
Dần
16
2/7
Tân
Mão
Mão
17
3/7
Nhâm
Thìn
Thìn
18
4/7
Quý
Tỵ
Tỵ
19
5/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
6/7
Ất
Mùi
Mùi
21
7/7
Bính
Thân
Thân
22
8/7
Đinh
Dậu
Dậu
23
9/7
Mậu
Tuất
Tuất
24
10/7
Kỷ
Hợi
Hợi
25
11/7
Canh
Tý
Tý
26
12/7
Tân
Sửu
Sửu
27
13/7
Nhâm
Dần
Dần
28
14/7
Quý
Mão
Mão
29
15/7
Giáp
Thìn
Thìn
30
16/7
Ất
Tỵ
Tỵ
31
17/7
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1013
Tháng 01/1013Tháng 02/1013Tháng 03/1013Tháng 04/1013Tháng 05/1013Tháng 06/1013Tháng 07/1013Tháng 08/1013Tháng 09/1013Tháng 10/1013Tháng 11/1013Tháng 12/1013
