CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/4
Kỷ
Hợi
Hợi
2
3/4
Canh
Tý
Tý
3
4/4
Tân
Sửu
Sửu
4
5/4
Nhâm
Dần
Dần
5
6/4
Quý
Mão
Mão
6
7/4
Giáp
Thìn
Thìn
7
8/4
Ất
Tỵ
Tỵ
8
9/4
Bính
Ngọ
Ngọ
9
10/4
Đinh
Mùi
Mùi
10
11/4
Mậu
Thân
Thân
11
12/4
Kỷ
Dậu
Dậu
12
13/4
Canh
Tuất
Tuất
13
14/4
Tân
Hợi
Hợi
14
15/4
Nhâm
Tý
Tý
15
16/4
Quý
Sửu
Sửu
16
17/4
Giáp
Dần
Dần
17
18/4
Ất
Mão
Mão
18
19/4
Bính
Thìn
Thìn
19
20/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
21/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
22/4
Kỷ
Mùi
Mùi
22
23/4
Canh
Thân
Thân
23
24/4
Tân
Dậu
Dậu
24
25/4
Nhâm
Tuất
Tuất
25
26/4
Quý
Hợi
Hợi
26
27/4
Giáp
Tý
Tý
27
28/4
Ất
Sửu
Sửu
28
29/4
Bính
Dần
Dần
29
30/4
Đinh
Mão
Mão
30
1/5
Mậu
Thìn
Thìn
31
2/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1012
Tháng 01/1012Tháng 02/1012Tháng 03/1012Tháng 04/1012Tháng 05/1012Tháng 06/1012Tháng 07/1012Tháng 08/1012Tháng 09/1012Tháng 10/1012Tháng 11/1012Tháng 12/1012
