CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/5
Mậu
Thìn
Thìn
2
28/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
29/5
Canh
Ngọ
Ngọ
4
1/6
Tân
Mùi
Mùi
5
2/6
Nhâm
Thân
Thân
6
3/6
Quý
Dậu
Dậu
7
4/6
Giáp
Tuất
Tuất
8
5/6
Ất
Hợi
Hợi
9
6/6
Bính
Tý
Tý
10
7/6
Đinh
Sửu
Sửu
11
8/6
Mậu
Dần
Dần
12
9/6
Kỷ
Mão
Mão
13
10/6
Canh
Thìn
Thìn
14
11/6
Tân
Tỵ
Tỵ
15
12/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
13/6
Quý
Mùi
Mùi
17
14/6
Giáp
Thân
Thân
18
15/6
Ất
Dậu
Dậu
19
16/6
Bính
Tuất
Tuất
20
17/6
Đinh
Hợi
Hợi
21
18/6
Mậu
Tý
Tý
22
19/6
Kỷ
Sửu
Sửu
23
20/6
Canh
Dần
Dần
24
21/6
Tân
Mão
Mão
25
22/6
Nhâm
Thìn
Thìn
26
23/6
Quý
Tỵ
Tỵ
27
24/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
25/6
Ất
Mùi
Mùi
29
26/6
Bính
Thân
Thân
30
27/6
Đinh
Dậu
Dậu
31
28/6
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1006
Tháng 01/1006Tháng 02/1006Tháng 03/1006Tháng 04/1006Tháng 05/1006Tháng 06/1006Tháng 07/1006Tháng 08/1006Tháng 09/1006Tháng 10/1006Tháng 11/1006Tháng 12/1006
